ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unentertainingness

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unentertainingness


unentertainingness /'ʌn,entə'teiniɳnis/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  tính tẻ nhạt

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…