ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unenterprising

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unenterprising


unenterprising /'ʌn'entəpraiziɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không dám làm, không có gan làm (việc gì)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…