ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unenrolled

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unenrolled


unenrolled /'ʌnin'rould/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không được tuyển (quân)
  không được kếp nạp vào, không được ghi tên vào (hội...)
  không được ghi vào (sổ sách toà án)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…