ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unenforced

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unenforced


unenforced /'ʌnin'fɔ:st/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không thi hành (bản án, luật)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…