ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unendorsed

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unendorsed


unendorsed /'ʌnin'dɔ:st/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không được chứng thực đằng sau (séc...)
  không được xác nhận; không được tán thành (lời nói...)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…