ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unending

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unending


unending /ʌn'endiɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không dứt, không hết, vô tận
  bất diệt, trường cửu
  (thông tục) thường kỳ, thường xuyên

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…