ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Unemployment benefit

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Unemployment benefit


Unemployment benefit

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Trợ cấp thất nghiệp.
+ Khoản thanh toán cho một cá nhân thất nghiệp.

Tin tức liên quan

 Freelance tour guides struggle to benefit from government relief package
travel 25/07/2021

Freelance tour guides struggle to benefit from government relief package

travel | 227166088

Though the government put tour guides on the list of beneficiaries of a new VND26 trillion ($1.13 billion) Covid relief package, many have been disqualified due to strict requirements.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…