ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unedge

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unedge


unedge /'ʌn'edʤ/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  làm mất cạnh, làm cùn

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…