ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ uneasiness

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng uneasiness


uneasiness /ʌn'i:zinis/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  trạng thái không thoải mái, trạng thái bực bội, trạng thái bứt rứt, trạng thái khó chịu
  trạng thái lo lắng, trạng thái băn khoăn, trạng thái không yên tâm
to feel some uneasiness → cảm thấy lo lắng
you have nos cause of uneasiness → không có gì phải lo ngại cả

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…