ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unearths

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unearths


unearth /'ʌn'ə:θ/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  đào lên, khai quật (tử thi), bới ra
  (thông tục) mò ra, tìm ra, phát hiện
  làm cho chui ra (từ hang, hốc)

Tin tức liên quan

 New exhibition unearths Vietnam
news 01/05/2021

New exhibition unearths Vietnam's colorful history

news | 196566112

Gold elephants and glass jewelry are among just a few of the items on display that date back thousands of years.

 Cyber fraud unearths potential loophole at Vietnamese bank
news 01/05/2021

Cyber fraud unearths potential loophole at Vietnamese bank's security system

news | 196586116

$22,400 disappeared from a client's bank account. Investigation is ongoing.

 Cyber fraud unearths potential loophole at Vietnamese bank
news 01/05/2021

Cyber fraud unearths potential loophole at Vietnamese bank's security system

news | 196596115

$22,400 disappeared from a client's bank account. Investigation is ongoing.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…