ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unearthing

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unearthing


unearth /'ʌn'ə:θ/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  đào lên, khai quật (tử thi), bới ra
  (thông tục) mò ra, tìm ra, phát hiện
  làm cho chui ra (từ hang, hốc)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…