ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Undistributed profits

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Undistributed profits


Undistributed profits

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Lợi nhuận không chia.
+ Là một tỷ lệ lợi nhuận được giữ lại không phân chia cho các cổ đông dưới dạng cổ tức cũng như không dùng để trả các khoản thuế.

Tin tức liên quan

 Mobile World profits rise 26 pct
business 06/07/2021

Mobile World profits rise 26 pct

economy | 222876080

Electronics retailer Mobile World reported a 26 percent increase year-on-year in post-tax profits to VND2.2 trillion ($94.4 million) for the first five months of the year.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…