ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undistorted

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undistorted


undistorted /'ʌndis'tɔ:tid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bị vặn, không bị méo mó
  không bị bóp méo, không bị xuyên tạc

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…