ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undissolved

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undissolved


undissolved /'ʌndi'zɔlvd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bị hoà tan
  không bị huỷ bỏ, không bị giải thể

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…