ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undissected

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undissected


undissected /'ʌndi'sektid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bị cắt ra từng mảnh
  không bị mổ xẻ (con vật, thân cây)
  không được phân tích kỹ, không được khảo sát tỉ mỉ

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…