ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undispersed

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undispersed


undispersed /'ʌndis'pə:st/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bị giải tán, không phân tán
  không bị xua tan, không tan tác
  không bị rác rác, không bị gieo vãi
  không gieo rắc, không lan truyền

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…