ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undiscriminating

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undiscriminating


undiscriminating /'ʌndis'krimineitiɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không biết phân biệt, không biết suy xét
  bừa, ẩu

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…