ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undisconcerted

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undisconcerted


undisconcerted /'ʌn,diskən'sə:tid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bối rối, không lúng túng, không luống cuống
  không bị đảo lộn (kế hoạch)

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…