ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undeveloped

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undeveloped


undeveloped /'ʌndi'veləpt/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không mở mang, không khuếch trương, không phát triển
  không khai khẩn (đất đai); không lớn (thú); còi (cây)
  chưa rửa (ảnh)
  chưa được phát triển (nước)
  không luyện tập, không rèn luyện, không mở mang trí tuệ, dốt (người)
undeveloped mind → óc dốt nát

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…