ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undetachable

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undetachable


undetachable /'ʌndi'tætʃəbl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không thể tháo ra được (bộ phận); không thể bóc ra được (sau khi đã dán)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…