ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undestroyed

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undestroyed


undestroyed /'ʌndis'trɔid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bị phá hoại, không bị phá huỷ, còn nguyên

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…