ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undespairing

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undespairing


undespairing /'ʌndis'peəriɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không thất vọng

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…