ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undeserving

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undeserving


undeserving /'ʌbdi'zə:viɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không đáng khen, không đáng thưởng
  không đáng, không xứng đáng
undeserving of attention → không đáng để ý

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…