ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undescribable

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undescribable


undescribable /'ʌndis'kraibəbl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không thể mô tả được, không tả xiết

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…