ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underwrote

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underwrote


underwrote /'ʌndərait/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ

underwrote; underwritten
  ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới
  bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…