ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underwriting

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underwriting


underwriting

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  sự bảo hiểm (trên biển)

Các câu ví dụ:

1. It combined new technology with traditional lending science without any compromise on Know Your Customer (KYC), verification, underwriting, compliance or customer service.


Xem tất cả câu ví dụ về underwriting

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…