ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undertaker

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undertaker


undertaker /,ʌndə'teikə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  người làm
  người nhận làm, người đảm đương gánh vác
  người làm nghề lo việc đám ma

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…