ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ understatement

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng understatement


understatement /'ʌndə'steitmənt/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự nói bớt, sự nói giảm đi; sự nói không đúng sự thật
  báo cáo không đúng sự thật

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…