ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undersow

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undersow


undersow

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  (nông nghiệp) cây gieo trồng dưới tán rừng
* ngoại động từ (undersowed, undersown)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…