ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undersleeve

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undersleeve


undersleeve /'ʌndəsli:v/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  tay áo rời (mang ở trong)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…