ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undershoot

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undershoot


undershoot

Phát âm


Ý nghĩa

* ngoại động từ (undershot)+(quân sự) không tới địch (bắn súng)
  không đưa... đến (máy bay, ô tô)
* danh từ
  (quân sự) sự không tới địch
  sự không đưa... đến (máy bay, ô tô)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…