ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underrated

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underrated


underrate /,ʌndə'reit/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  đánh giá thấp, xem thường, coi thường (địch thủ)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…