ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underproof

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underproof


underproof /'ʌndə'pru:f/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  underproof spirit rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…