ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underproduction

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underproduction


underproduction /'ʌndəprə'dʌkʃn/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự sản xuất dưới mức

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…