ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underprivileged

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underprivileged


underprivileged /'ʌndə'privilidʤd/ (unprivileged) /'ʌn'privilidʤd/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  bị thiệt thòi về quyền lợi, không được hưởng quyền lợi như những người khác
  (thuộc) tầng lớp xã hội dưới

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…