ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underpressure

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underpressure


underpressure

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  (vật lý) học tính chất loãng; áp lực đo chân không

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…