ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underplay

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underplay


underplay /'ʌndə'plei/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (đánh bài) sự ra những con bài thấp

nội động từ


  (đánh bài) ra những con bài thấp

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…