ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undernourished

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undernourished


undernourished

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  thiếu ăn, không được ăn đầy đủ (thức ăn cần thiết cho sức khoẻ và sự phát triển bình thường)

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…