ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underneath

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underneath


underneath /,ʌndə'ni:θ/

Phát âm


Ý nghĩa

* phó từ & giới từ
  bên dưới, dưới

danh từ


  phần dưới, bên dưới, mặt dưới

@underneath
  ở dưới

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…