ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undermines

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undermines


undermine /,ʌndə'main/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  đào dưới chân; xói mòn chân
  làm hao mòn, phá ngầm, phá hoại, đục khoét
to undermine the health of... → làm hao mòn sức khoẻ của...
to undermine somebody's reputation → làm hại thanh danh của ai

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…