ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underhung

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underhung


underhung /'ʌndə'hʌɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  nhô ra (hàm dưới)
  có hàm nhô (người)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…