ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undergrowth

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undergrowth


undergrowth /'ʌndə'grouθ/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (như) underbrush
  (y học) sự chậm lớn, sự còi cọc
  (động vật học) lông con

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…