ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underexposes

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underexposes


underexpose /'ʌndəriks'pouz/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  (nhiếp ảnh) chụp non

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…