ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underdone

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underdone


underdone /'ʌndə'dʌn/

Phát âm


Ý nghĩa

* động tính từ quá khứ của underdo

tính từ


  chưa chín (thức ăn)
  nửa sống nửa chín (thịt)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…