ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underdogs

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underdogs


underdog /'ʌndədɔg/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  chó bị thua (khi cắn nhau); người bị thua (trong cuộc đấu vật)
  người bị thu thiệt; người bị áp bức

Tin tức liên quan

 Vietnam no walkover in qualifier: Japan coach
sports 03/05/2022

Vietnam no walkover in qualifier: Japan coach

football | 383486111

Coach Hajime Moriyasu of Asian powerhouse Japan says his team need to be wary against underdogs Vietnam in Tuesday's World Cup qualifier match.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…