ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underdeveloped

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underdeveloped


underdeveloped /'ʌndədi'veləpt/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  phát triển chưa đầy đủ
  (nhiếp ảnh) rửa non

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…