ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undercoat

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undercoat


undercoat /'ʌndəkout/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  áo bành tô mặc trong (một áo khoác)
  (kỹ thuật) lớp dưới, lớp đáy
  (động vật học) lông măng

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…