ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underclothes

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underclothes


underclothes /'ʌndəklouðz/ (underclothing) /'ʌndə,klouðiɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  quần áo trong, quần áo lót

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…