ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undercharge

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undercharge


undercharge /'ʌndə,kæridʤ/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự nạp thiếu (chất nổ)
  đạn nạp thiếu chất nổ

ngoại động từ


  (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ
  (quân sự) nạp thiếu chất nổ

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…