ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ undercarriages

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng undercarriages


undercarriage /'ʌndə,kæridʤ/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  bộ bánh hạ cánh (máy bay)
  khung gầm, satxi (ô tô)

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…